Xương Lê

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biệt hiệu của nhà thơ Hànthời nhà Đường: "Xương " một tên hiệu (biệt hiệu) được sử dụng để chỉ nhà thơ, nhà văn nổi tiếng Hàn Dũ (768–824) trong lịch sử văn học Trung Quốc. Ông một trong "Đường Tống Bát Đại Gia" (Tám đại văn hào thời Đường - Tống).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xương một trong những nhân vật kiệt xuất của văn học cổ điển Trung Hoa. (Xương một trong những nhân vật kiệt xuất của văn học cổ điển Trung Hoa.)
    • Phong cách văn chương của Xương ảnh hưởng sâu rộng đến các thế hệ sau. (Phong cách văn chương của Xương ảnh hưởng sâu rộng đến các thế hệ sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Văn của Xương ": dùng để chỉ các tác phẩm văn học do Hànsáng tác, đặc biệt nhấn mạnh đến phong cách cổ văn uyên bác, mạnh mẽ tính đạo đức, giáo huấn của ông.
    • Học giả thường nghiên cứu văn của Xương để hiểu về phong trào Cổ văn thời Đường. (Học giả thường nghiên cứu văn của Xương để hiểu về phong trào Cổ văn thời Đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hàn (Danh từ): Tên thật của nhân vật được gọi bằng biệt hiệu "Xương ".
  • Hàn Xương (Danh từ): Cách gọi đầy đủ kết hợp giữa họ biệt hiệu.
  • Hàn Văn Công (Danh từ): Một tước hiệu/tôn xưng khác của Hàn Dũ (Văn Công thụy hiệu).
Từ đồng nghĩa
  • Hàn Thoái Chi: Một biệt hiệu khác của Hàn Dũ, lấy từ tên tự của ông "Thoái Chi".
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "Xương " trong ngữ cảnh này một danh từ riêng, một biệt hiệu cụ thể. không mang nghĩa thông thường "xương" (bộ phận cơ thể) hay "quả " (loại trái cây).
  • Trong văn học sử học, từ này gần như luôn được dùng để chỉ nhân vật Hàn Dũ.
  1. Hiệu của nhà thơ Hànđời Đường